Nấm kefir tươi sống (6) - BOH Kefir

Kefir có khoáng chất gì? Canxi, magie và các chất cần biết

Kefir thường được nhắc đến vì lợi khuẩn và quá trình lên men, nhưng phần khoáng chất cũng rất đáng quan tâm, nhất là với kefir làm từ sữa. Các khoáng chất trong kefir không phải do hạt kefir tự tạo ra là chính, mà chủ yếu đến từ nguyên liệu nền như sữa, nước khoáng, trái cây khô hoặc đường dùng trong công thức. Hiểu đúng kefir có khoáng chất gì sẽ giúp bạn biết loại kefir nào phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày.

Khoáng chất trong kefir đến từ đâu?

Nấm kefir tươi và sữa chua thành phẩm (4) - BOH Kefir

Với kefir sữa, phần lớn khoáng chất đến từ sữa bò, sữa dê hoặc loại sữa động vật được dùng để lên men. Quá trình lên men không làm kefir trở thành một nguồn khoáng chất hoàn toàn mới, nhưng có thể làm thay đổi độ acid, cấu trúc protein và môi trường thực phẩm, từ đó ảnh hưởng đến cảm giác dễ tiêu và khả năng sử dụng một số dưỡng chất.

Để hiểu vì sao cùng là kefir nhưng giá trị dinh dưỡng có thể khác nhau, cần nhìn vào cách các thành phần trong kefir tương tác khi lên men, bao gồm đường lactose, protein, acid hữu cơ, vi sinh vật và khoáng chất có sẵn trong nguyên liệu.

Kefir nước thì khác. Loại này thường được lên men từ nước đường, trái cây khô hoặc các nguồn khoáng bổ sung. Vì vậy, hàm lượng khoáng chất của kefir nước biến động mạnh và thường không giàu canxi như kefir sữa.

Các khoáng chất chính thường có trong kefir sữa

Nấm kefir tươi sống (4) - BOH Kefir

Canxi

Canxi là khoáng chất nổi bật nhất trong kefir sữa. Vì được làm từ sữa, kefir thường giữ lại phần lớn lượng canxi vốn có của nguyên liệu ban đầu. Canxi cần thiết cho xương, răng, chức năng cơ và dẫn truyền thần kinh.

Một khẩu phần kefir sữa có thể góp phần bổ sung canxi trong chế độ ăn, nhưng không nên xem kefir là nguồn duy nhất. Nhu cầu canxi còn phụ thuộc vào tuổi, giới tính, tình trạng vận động, thai kỳ, cho con bú và tổng khẩu phần trong ngày.

Phốt pho

Phốt pho thường đi cùng canxi trong các sản phẩm từ sữa. Khoáng chất này tham gia cấu trúc xương, răng và nhiều quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào.

Trong kefir sữa, phốt pho có mặt tự nhiên từ sữa. Với người khỏe mạnh, đây là một phần bình thường của chế độ ăn. Tuy nhiên, người mắc bệnh thận mạn hoặc đang phải kiểm soát phốt pho nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng thường xuyên.

Magie

Magie trong kefir sữa thường không cao bằng canxi, nhưng vẫn là khoáng chất đáng chú ý. Magie tham gia hoạt động của cơ, hệ thần kinh, chuyển hóa năng lượng và cân bằng điện giải.

Nếu mục tiêu của bạn là bổ sung magie, kefir có thể là một phần nhỏ trong chế độ ăn, nhưng các thực phẩm như hạt, đậu, rau lá xanh và ngũ cốc nguyên hạt thường giàu magie hơn.

Kali

Kali có trong sữa và do đó cũng có trong kefir sữa. Khoáng chất này liên quan đến cân bằng dịch, hoạt động cơ và chức năng tim mạch bình thường.

Người khỏe mạnh thường không cần quá lo lắng về kali trong kefir ở lượng dùng vừa phải. Ngược lại, người đang hạn chế kali do bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali máu nên thận trọng hơn.

Kẽm và các khoáng vi lượng khác

Kefir sữa có thể cung cấp một lượng nhỏ kẽm, selen, iốt và một số khoáng vi lượng khác tùy loại sữa. Các khoáng chất này không phải lúc nào cũng có hàm lượng cao, nhưng góp phần vào giá trị dinh dưỡng tổng thể của kefir.

Hàm lượng khoáng vi lượng có thể thay đổi theo nguồn sữa, thức ăn của vật nuôi, quy trình sản xuất và công thức lên men. Vì vậy, nếu bạn cần kiểm soát chính xác lượng khoáng chất, nhãn dinh dưỡng của sản phẩm cụ thể vẫn là nguồn tham khảo quan trọng nhất.

Lên men có làm khoáng chất trong kefir dễ hấp thu hơn không?

Nấm kefir tươi sống (7) - BOH Kefir

Quá trình lên men không tạo ra nhiều canxi hay magie mới, nhưng có thể làm thay đổi môi trường thực phẩm. Khi vi khuẩn lactic tạo acid hữu cơ, độ pH giảm xuống, giúp một số khoáng chất ở trạng thái dễ hòa tan hơn trong nền thực phẩm.

Ngoài ra, quá trình lên men có thể làm kefir dễ uống hơn với một số người so với sữa tươi, nhất là khi lactose được vi sinh vật sử dụng một phần. Tuy nhiên, mức độ dung nạp khác nhau ở từng người và không nên hiểu rằng kefir phù hợp với tất cả mọi trường hợp nhạy cảm với sữa.

Kết cấu của kefir cũng bị ảnh hưởng bởi sản phẩm chuyển hóa trong quá trình lên men; chẳng hạn kefiran góp phần tạo độ sánh của kefir, nhưng chất này không phải là khoáng chất và không nên nhầm với canxi hay magie.

Kefir sữa và kefir nước khác nhau thế nào về khoáng chất?

Nấm kefir tươi và sữa chua thành phẩm (3) - BOH Kefir

Kefir sữa thường là lựa chọn đáng chú ý hơn nếu bạn quan tâm đến canxi, phốt pho và một phần kali, magie. Lý do đơn giản là sữa vốn đã chứa các khoáng chất này.

Kefir nước thường có lợi thế ở tính nhẹ, không chứa sữa và phù hợp hơn với người muốn tránh sản phẩm từ sữa. Tuy nhiên, khoáng chất trong kefir nước phụ thuộc rất nhiều vào nước, đường, trái cây khô, mật mía hoặc các thành phần bổ sung. Nếu chỉ dùng nước lọc và đường tinh luyện, lượng khoáng chất có thể khá thấp.

Vì vậy, khi hỏi kefir có khoáng chất gì, cần xác định rõ đang nói đến kefir sữa hay kefir nước. Hai loại này giống nhau ở ý tưởng lên men, nhưng khác nhau đáng kể về nền dinh dưỡng.

Ai cần lưu ý khi uống kefir vì khoáng chất?

Nấm kefir tươi sống (5) - BOH Kefir

Phần lớn người khỏe mạnh có thể dùng kefir với lượng vừa phải như một thực phẩm lên men trong chế độ ăn đa dạng. Tuy nhiên, một số nhóm nên cân nhắc kỹ hơn.

Người mắc bệnh thận mạn, đang hạn chế kali hoặc phốt pho cần hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi uống kefir thường xuyên. Người cần kiểm soát natri nên đọc nhãn sản phẩm, nhất là với kefir đóng chai có bổ sung hương liệu hoặc thành phần khác.

Người dị ứng đạm sữa cần đặc biệt thận trọng với kefir sữa, vì kefir từ sữa vẫn có casein và các protein sữa khác dù đã trải qua lên men. Lên men không làm kefir sữa trở thành thực phẩm an toàn cho người dị ứng sữa.

Cách dùng kefir để bổ sung khoáng chất hợp lý

Nấm kefir tươi và sữa nguyên chất (1) - BOH Kefir

Bạn có thể dùng kefir như một phần của bữa sáng, bữa phụ hoặc kết hợp với trái cây, yến mạch, hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Cách kết hợp này giúp bữa ăn đa dạng hơn về khoáng chất, chất xơ và năng lượng.

Nếu chọn kefir đóng chai, nên ưu tiên sản phẩm có bảng thành phần rõ ràng, ít đường bổ sung và có thông tin dinh dưỡng minh bạch. Nếu tự làm kefir tại nhà, chất lượng sữa hoặc nguyên liệu nền sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khoáng chất cuối cùng.

Không cần uống quá nhiều kefir chỉ để tăng khoáng chất. Với hầu hết người trưởng thành khỏe mạnh, dùng một lượng vừa phải và duy trì chế độ ăn cân bằng sẽ thực tế hơn so với phụ thuộc vào một loại thực phẩm duy nhất.

FAQ

Nấm kefir tươi và sữa nguyên chất (2) - BOH Kefir

Kefir có nhiều canxi không?

Kefir sữa thường có canxi vì được làm từ sữa. Hàm lượng cụ thể phụ thuộc vào loại sữa, công thức và khẩu phần dùng, nhưng nhìn chung kefir sữa có thể góp phần bổ sung canxi trong chế độ ăn.

Kefir có magie không?

Có, kefir sữa thường chứa một lượng magie tự nhiên từ sữa. Tuy nhiên, kefir không phải là nguồn magie giàu nhất; các loại hạt, đậu và rau lá xanh thường cung cấp magie đáng kể hơn.

Kefir nước có nhiều khoáng chất như kefir sữa không?

Thường là không. Kefir nước có hàm lượng khoáng chất phụ thuộc vào nước, đường và nguyên liệu bổ sung, trong khi kefir sữa có sẵn canxi, phốt pho, kali và một số khoáng chất từ sữa.

Quá trình lên men có làm mất khoáng chất trong kefir không?

Lên men thường không làm mất đáng kể khoáng chất vốn có trong nguyên liệu. Điều thay đổi nhiều hơn là độ acid, hương vị, kết cấu và mức độ phân giải một số thành phần như lactose.

Người bệnh thận có nên uống kefir không?

Người bệnh thận nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi uống kefir thường xuyên, vì kefir sữa có thể chứa kali và phốt pho, hai khoáng chất đôi khi cần kiểm soát trong bệnh thận.

Kết luận

Nấm kefir tươi và sữa nguyên chất (3) - BOH Kefir

Kefir sữa thường có các khoáng chất như canxi, phốt pho, magie, kali, kẽm và một số khoáng vi lượng khác. Trong đó, canxi là điểm nổi bật nhất, còn magie và các khoáng vi lượng đóng vai trò bổ sung trong tổng thể khẩu phần.

Điều quan trọng là phân biệt kefir sữa với kefir nước, vì nguồn khoáng chất của hai loại rất khác nhau. Kefir có thể là một lựa chọn hữu ích trong chế độ ăn cân bằng, nhưng không nên được xem là nguồn khoáng chất duy nhất hoặc phù hợp cho mọi tình trạng sức khỏe.

Lên đầu trang